P. Tân Mỹ, TP. HCM

admin@fareast-legal.com

GỌI CHÚNG TÔI:

07 Bước Toàn Diện Để Thành Lập Công Ty Vốn Nước Ngoài Tại Việt Nam

thanh-lap-cong-ty-o-viet-nam

Luật Doanh nghiệp

Ngọc Phùng

Ngày đăng

01/6/2025

Việc thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài là một thách thức đáng kể. Sự phức tạp của khung pháp lý và các quy định thường gây ra khó khăn, do sự thiếu quen thuộc với luật pháp Việt Nam và những phức tạp trong việc làm việc với các cơ quan chính quyền địa phương có thể tạo ra trở ngại cho việc thành lập công ty tại Việt Nam.

Hướng dẫn này cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện, từng bước một để hỗ trợ các nhà đầu tư nước ngoài trong việc thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về các bước cần thiết, yêu cầu pháp lý và những cân nhắc thực tế để mở một doanh nghiệp tại thị trường năng động này.

Mục lục

Những điều cần biết trước khi thành lập công ty tại Việt Nam đối với người không cư trú tại Việt Nam

Tìm hiểu về bối cảnh kinh tế và đầu tư tại Việt Nam

  • Trước khi đầu tư vào Việt Nam, các nhà đầu tư nên biết rằng Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng và chuyển đổi kinh tế của Việt Nam. Chính phủ đã triển khai các chính sách nhằm thu hút công ty FDI, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất định hướng xuất khẩu. Các yếu tố chính thúc đẩy sự quan tâm đầu tư nước ngoài bao gồm:
    Ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế: Bối cảnh chính trị ổn định và tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của Việt Nam làm cho nơi đây trở thành một điểm đến đầu tư thuận lợi.
  • Lợi thế về dân số: Lực lượng lao động trẻ, đô thị hóa và có trình độ học vấn cung cấp một thị trường lao động năng động và chi phí phải chăng, hỗ trợ mở rộng kinh tế.
  • Các Hiệp định thương mại: Việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định thương mại tự do EU – Việt Nam (EVFTA), Hiệp định thương mại tự do Vương quốc Anh – Việt Nam và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) giúp tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và giảm rào cản thương mại, mặc dù điều này có thể làm tăng sự cạnh tranh đối với hàng xuất khẩu của Hoa Kỳ.
  • Chuyển đổi năng lượng: Việt Nam đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050, được hỗ trợ bởi Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JET-P) dự kiến huy động 15,5 tỷ USD. Chi tiết triển khai vẫn đang được xây dựng.
  • Cải cách Quy định: Các luật mới, bao gồm các cập nhật cho Luật Chứng khoán, Bộ luật Lao động và Luật Đầu tư được thiết kế để thu hút các ngành công nghệ cao loại bỏ giới hạn sở hữu nước ngoài và cải thiện điều kiện đầu tư.

Hành lang pháp lý cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

  • Luật Đầu tư số 61/2020/QH14: Luật này thiết lập các nguyên tắc và thủ tục điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Luật quy định chi tiết các loại hình đầu tư được phép và nêu rõ quyền cũng như trách nhiệm của nhà đầu tư.
  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: Luật này điều chỉnh việc thành lập, hoạt động và giải thể doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Các Quy định bổ sung: Các quy định liên quan khác bao gồm các Nghị định do Chính phủ ban hành và các Thông tư từ các bộ ngành cung cấp thêm chi tiết và hướng dẫn thực hiện các luật này.

Các hình thức đầu tư hiện có tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 21 của Luật Đầu tư năm 2020, có 05 hình thức đầu tư tại Việt Nam, bao gồm:

  • Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế.
  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
  • Thực hiện dự án đầu tư.
  • Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
  • Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII)

Theo cách sử dụng phổ biến tại Việt Nam, Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thường được hiểu là hình thức “Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế mới”, trong khi Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) thường liên quan đến hình thức “Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp”.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII):

FII cho phép nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần hoặc góp vốn vào một công ty đã hoàn toàn thuộc sở hữu của các pháp nhân/thể nhân Việt Nam.

Phương thức này thường nhanh hơn, đơn giản hơn và tiết kiệm chi phí hơn, do bỏ qua được yêu cầu phải có cả Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Nhà đầu tư chỉ cần sự chấp thuận từ Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) cho việc góp vốn hoặc mua cổ phần của họ.

FII đặc biệt phù hợp với các công ty nhỏ hoặc nhà đầu tư có nhu cầu thiết lập sự hiện diện kinh doanh một cách nhanh chóng tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc chỉ định người nhận ủy thác hoặc thẩm định pháp lý là yếu tố then chốt để phòng ngừa các vấn đề tiềm ẩn với công ty mục tiêu, đồng thời một số ngành nghề nhất định có thể hạn chế việc thành lập công ty thông qua phương thức này.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI):

Công ty FDI bao gồm việc tạo ra một dự án đầu tư mới và thành lập một công ty mới cho dự án cụ thể đó.

Phương pháp này mang lại sự linh hoạt cao hơn trong việc lựa chọn các hoạt động kinh doanh và ngành nghề, là lựa chọn lý tưởng cho các dự án lớn hoặc các dự án có ý định hợp tác chặt chẽ với các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, công ty FDI thường phức tạp hơn, đòi hỏi thêm thời gian, công sức và nguồn lực tài chính để đảm bảo có được cả IRC và ERC.

Các Giấy phép và Chứng chỉ bắt buộc cho người nước ngoài để đầu tư tại Việt Nam

Tùy thuộc vào ngành nghề và địa điểm, nhà đầu tư nước ngoài phải xin các giấy phép và chứng chỉ khác nhau để hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam. Các giấy phép và chứng chỉ thường bao gồm:

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài để thành lập hợp pháp một dự án đầu tư mới tại Việt Nam. IRC bao gồm các thông tin sau:

  • Tên dự án đầu tư
  • Thông tin về nhà đầu tư
  • Mã số dự án đầu tư
  • Địa điểm thực hiện dự án (ví dụ: văn phòng công ty)
  • Mục tiêu và quy mô của dự án đầu tư
  • Vốn đầu tư
  • Thời hạn hoạt động của dự án đầu tư
  • Tiến độ thực hiện
  • Các ưu đãi và hỗ trợ hiện có, bao gồm cơ sở và điều kiện áp dụng (nếu có)
  • Các điều kiện đối với nhà đầu tư để thực hiện dự án (nếu có)

Giấy Chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC)

Giấy Chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC) là một văn bản pháp lý do cơ quan đăng ký kinh doanh cấp, chứa đựng thông tin chủ yếu về doanh nghiệp. Giấy chứng nhận này là bắt buộc để đăng ký chính thức một công ty tại Việt Nam và bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp
  • Mã số doanh nghiệp
  • Địa chỉ trụ sở chính
  • Thông tin về người đại diện theo pháp luật, chủ sở hữu và các thành viên công ty
  • Vốn điều lệ

Chấp thuận việc góp vốn hoặc mua cổ phần hoặc phần vốn góp

Nhà đầu tư nước ngoài phải xin chấp thuận từ các cơ quan có thẩm quyền khi góp vốn vào hoặc mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong một công ty Việt Nam hiện có, đặc biệt nếu các hành động đó dẫn đến tỷ lệ sở hữu đáng kể.

*Lưu ý: Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam theo hình thức góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp thì không bắt buộc phải có IRC. Thay vào đó, họ cần có văn bản chấp thuận góp vốn hoặc mua cổ phần, phần vốn góp từ cơ quan đăng ký kinh doanh và sau đó hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp dựa trên văn bản chấp thuận này.

Các giấy phép và chứng chỉ khác

Tùy thuộc vào ngành nghề và hoạt động kinh doanh của công ty mục tiêu nhà đầu tư nước ngoài phải xin các giấy phép hành nghề, giấy phép theo ngành nghề cụ thể và giấy phép hoạt động kinh doanh khác chẳng hạn như giấy phép kinh doanh, giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ,…

Thuế

Thuế là nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước.
Tại Việt Nam, các công ty  có vốn nước ngoài phải chịu nhiều loại thuế khác nhau bao gồm:

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
  • Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
  • Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)
  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
  • Các loại thuế khác, chẳng hạn như Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế xuất nhập khẩu, và Thuế bảo vệ Môi trường

Việc hiểu rõ các nghĩa vụ thuế là rất quan trọng vì việc không nộp thuế hoặc kê khai thuế không chính xác có thể dẫn đến các khoản phạt, lãi chậm nộp hoặc các biện pháp pháp lý khác. Việc nắm bắt thông tin đầy đủ về trách nhiệm thuế của mình đảm bảo tuân thủ các luật và quy định về thuế hiện hành từ đó ngăn ngừa các khoản phạt hoặc vấn đề pháp lý tiềm ẩn.

Lựa chọn loại hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phù hợp

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phù hợp với nhu cầu của bạn là một bước quan trọng trong việc thành lập công ty tại Việt Nam.

Theo Khoản 6 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, các loại hình công ty chủ yếu ở Việt Nam bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn (công ty TNHH một thành viên & công ty TNHH hai thành viên trở lên), công ty cổ phần và công ty hợp danh. Bên cạnh đó, cá nhân nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp tư nhân, mặc dù đây không được phân loại là công ty mà là một doanh nghiệp và không được khuyến nghị do trách nhiệm tài chính vô hạn.

Đối với việc thành lập công ty mới của người không cư trú, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại hình pháp nhân kinh doanh của Việt Nam là rất quan trọng. Khách hàng là nhà đầu tư nước ngoài của chúng tôi thường lựa chọn công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) hoặc công ty cổ phần (CTCP).

Bảng sau đây nêu rõ những khác biệt chính giữa các loại hình này:

Đặc điểm Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Công ty cổ phần (CTCP): 

Đặc điểm

Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)

Công ty cổ phần (CTCP)

Trách nhiệm tài chính

Thành viên TNHH chỉ chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của công ty trong phạm vi vốn góp của họ.

Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số cổ phần sở hữu của họ.

Số lượng thành viên

Từ 01 đến 50 thành viên.

Ít nhất 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa.

Cổ phần, trái phiếu và chuyển nhượng

Không phát hành cổ phần hoặc trái phiếu; việc chuyển nhượng phần vốn góp cần sự chấp thuận của các thành viên khác.

Cổ phần có thể được tự do chuyển nhượng, trừ khi bị hạn chế bởi điều lệ công ty.

Quản lý và điều hành

Các quyết định chủ yếu do Giám đốc hoặc Hội đồng thành viên đưa ra.

Các quyết định quan trọng do Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị đưa ra.

Công bố thông tin

Yêu cầu công bố thông tin ít hơn so với CTCP.

Yêu cầu công bố thông tin thường xuyên và minh bạch hơn.

Khả năng huy động vốn

Khả năng huy động vốn từ công chúng hạn chế; chỉ có thể tăng vốn thông qua việc góp thêm vốn từ các thành viên.

Khả năng huy động vốn từ công chúng lớn hơn thông qua phát hành cổ phiếu.

Đặc điểm hoạt động

Phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong các lĩnh vực không yêu cầu vốn lớn hoặc quy mô mở rộng đáng kể.

Phù hợp với các doanh nghiệp lớn muốn mở rộng quy mô và huy động vốn từ công chúng.

*  Tóm tắt:

  • TNHH: Lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ với cơ cấu quản lý đơn giản hơn và nhu cầu huy động vốn từ công chúng hạn chế.
  • CTCP: Phù hợp với các doanh nghiệp lớn có nhu cầu huy động vốn từ công chúng và cơ cấu quản lý phức tạp hơn.

Lựa chọn tên doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Tên doanh nghiệp rất cần thiết cho cả việc xây dựng thương hiệu và sự công nhận về mặt pháp lý. Một cái tên gọi đặc biệt không chỉ giúp tránh xung đột với các doanh nghiệp hiện có mà còn thiết lập sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường.
Điều 38 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 cấm một số hành vi đặt tên nhất định. Cụ thể, các công ty không được:

  • Sử dụng tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký.
  • Sử dụng tên của cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của Việt Nam để làm một phần hoặc toàn bộ tên riêng của doanh nghiệp.
  • Sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Do đó, một khi bạn đã chọn được tên cho công ty mới của mình, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý để đảm bảo rằng tên đó tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý.

Lựa chọn ngành nghề kinh doanh

Việc lựa chọn ngành, nghề kinh doanh phù hợp tại Việt Nam đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định của địa phương.

Hãy làm theo phương pháp có cấu trúc này để đưa ra quyết định sáng suốt khi đăng ký công ty mới của bạn:

Hiểu rõ mục tiêu kinh doanh của Bạn:

  • Xác định mục tiêu kinh doanh, thị trường mục tiêu và lợi thế cạnh tranh của bạn.
  • Xác định các sản phẩm hoặc dịch vụ bạn dự định cung cấp và ngành bạn sẽ hoạt động.

Xem xét hệ thống phân loại:

  • Các nhà đầu tư nước ngoài và công ty mục tiêu phải xác định ngành, nghề kinh doanh của họ bằng cả Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) và Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm của Liên Hợp Quốc (Provisional CPC).
  • Lưu ý rằng có thể có sự khác biệt giữa VSIC và Provisional CPC do tiêu chuẩn quốc tế khác nhau của chúng. Điều này có nghĩa là một ngành nghề kinh doanh theo một hệ thống có thể không tương ứng trực tiếp với một ngành nghề trong hệ thống kia.

Tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý:

  • Nhận tư vấn từ các chuyên gia tư vấn pháp lý và kinh doanh, những người am hiểu về các quy định và hệ thống phân loại của Việt Nam.
  • Đảm bảo rằng ngành nghề kinh doanh bạn chọn phù hợp với cả phân loại VSIC và CP đồng thời xác nhận rằng nó tuân thủ luật địa phương và các tiêu chuẩn ngành.

Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Xác định cơ quan có thẩm quyền

Trước khi nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), nhà đầu tư phải xác định cơ quan có thẩm quyền chịu trách nhiệm xử lý hồ sơ đăng ký kinh doanh của họ. Nói chung, có hai loại cơ quan có thẩm quyền:

  • Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) của tỉnh hoặc thành phố tương ứng, chẳng hạn như Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư Đồng Nai.
  • Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế.

Kiểm tra với cơ quan có thẩm quyền

Sau khi xác định được cơ quan liên quan, nhà đầu tư nên tham vấn với các cán bộ của cơ quan để xác nhận các yêu cầu, tài liệu và quy trình cụ thể để nộp hồ sơ xin cấp IRC.

Vì mỗi Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban quản lý có thể có những yêu cầu và cách diễn giải riêng, bước này rất quan trọng. Sự khác biệt trong các yêu cầu thường làm cho quy trình đầu tư trở nên phức tạp và tốn thời gian.

Chuẩn bị các tài liệu cần thiết

Thông thường, nhà đầu tư nước ngoài cần thu thập các tài liệu sau cho hồ sơ xin cấp IRC:

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, bao gồm cả cam kết của nhà đầu tư về việc chịu mọi chi phí và rủi ro trong trường hợp dự án không được chấp thuận;

Văn bản về tư cách pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài (Hộ chiếu đối với cá nhân, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với pháp nhân);

Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, bao gồm ít nhất một trong các tài liệu sau: báo cáo tài chính trong 2 năm gần nhất của nhà đầu tư; cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ; cam kết hỗ trợ tài chính của một tổ chức tài chính; bảo lãnh về năng lực tài chính của nhà đầu tư; và tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư;

  • Đề xuất dự án đầu tư;
  • Bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc tài liệu khác xác nhận nhà đầu tư có quyền sử dụng địa điểm thực hiện dự án;
  • Giải trình về công nghệ được sử dụng trong dự án đầu tư đối với các dự án thuộc diện thẩm định hoặc lấy ý kiến về công nghệ.
  • Hợp đồng BCC đối với các dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC;
  • Tài liệu bổ sung khác dựa trên các điều kiện cụ thể của dự án và tư cách của nhà đầu tư.

Tuy nhiên, như đã đề cập, mỗi cơ quan có thể có những yêu cầu và cách diễn giải riêng, vì vậy danh sách có thể dài hơn đối với mỗi trường hợp đăng ký kinh doanh.

* Lưu ý: Nếu tài liệu nộp trong quá trình đăng ký kinh doanh có nguồn gốc từ nước ngoài, tài liệu đó phải được hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng tại Việt Nam.

Nộp hồ sơ

Sau khi thu thập các tài liệu cần thiết, nhà đầu tư nước ngoài nộp hồ sơ thông qua các phương thức khác nhau tùy thuộc vào cơ quan, bao gồm trực tuyến, trực tiếp hoặc qua đường bưu điện.

Thanh toán phí nộp hồ sơ

Hồ sơ xin cấp IRC yêu cầu thanh toán phí, có thể được thực hiện bằng tiền mặt, chuyển khoản trực tuyến hoặc mã QR.

Chờ phê duyệt

Sau khi nộp hồ sơ và phí, nhà đầu tư sẽ cần chờ IRC được phê duyệt.

Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ cấp IRC cho nhà đầu tư trong vòng 15 ngày sau khi nhận được hồ sơ hợp lệ khi dự án đáp ứng các điều kiện sau:

  • Không thuộc các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh;
  • Được thực hiện tại địa điểm được xác định trên cơ sở bản sao hợp lệ của giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc bản sao hợp lệ của hợp đồng thuê địa điểm hoặc các tài liệu khác xác định quyền sử dụng địa điểm để thực hiện dự án;
  • Phù hợp với quy hoạch;
  • Đáp ứng điều kiện về suất đầu tư trên một đơn vị diện tích đất (nếu có) do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định dựa trên điều kiện thực tế của địa phương và được Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh chấp thuận và điều kiện về số lượng người lao động (nếu có).
  • Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường

Sau khi được phê duyệt, IRC sẽ được cấp và nhà đầu tư nước ngoài có thể tiến hành các bước tiếp theo trong quá trình đăng ký kinh doanh của mình.

Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) từ cơ quan có thẩm quyền, bước tiếp theo đối với nhà đầu tư là nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) (hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh) để chính thức thành lập công ty.

Dưới đây là quy trình điển hình để đăng ký công ty của bạn với Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI):

Nộp hồ sơ xin cấp ERC:

Nhà đầu tư chuẩn bị và nộp hồ sơ xin cấp ERC cho Sở kế hoạch và đầu tư liên quan.

Các yêu cầu cụ thể đối với hồ sơ có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp nhưng thường bao gồm các tài liệu sau:

  • Văn bản đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Giấy Chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
  • Điều lệ công ty
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập
  • Tài liệu về tư cách pháp lý của chủ sở hữu/thành viên/cổ đông sáng lập (Hộ chiếu đối với cá nhân, ERC đối với pháp nhân);

* Lưu ý: Mọi tài liệu có nguồn gốc từ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng tại Việt Nam

Sở kế hoạch và đầu tư phê duyệt và cấp ERC

Sau khi hồ sơ được nộp, Sở kế hoạch và đầu tư sẽ xem xét và có thể yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung tài liệu nếu cần thiết. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, Sở kế hoạch và đầu tư sẽ cấp ERC trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ.

ERC này chính thức thành lập một công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam cho phép doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.

Đây là bước cuối cùng trong quy trình thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam!

Hiểu rõ các yêu cầu tuân thủ của bạn

Sau khi công ty của bạn được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) tại Việt Nam, một số nhiệm vụ quan trọng phải được hoàn thành để đảm bảo tuân thủ pháp luật và hoạt động hiệu quả.

Khắc dấu công ty

Sau khi nhận được ERC, công ty của nhà đầu tư nước ngoài được yêu cầu mua con dấu chính thức của công ty từ một nhà cung cấp được cấp phép.

Tại Việt Nam, các tài liệu, hợp đồng và giấy tờ pháp lý của công ty thường chỉ được coi là hợp lệ nếu được đóng dấu của công ty. Con dấu này rất cần thiết cho việc xác thực các giao dịch kinh doanh.

Niêm yết công khai biển hiệu công ty

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi công ty phải niêm yết công khai biển hiệu công ty tại địa chỉ trụ sở đã đăng ký. Biển hiệu này đóng vai trò như một hình thức nhận diện và xác nhận sự hiện diện hợp pháp của công ty.

Việc không tuân thủ có thể bị các cơ quan có thẩm quyền xử phạt.

Chữ ký số và hóa đơn điện tử

Hiện tại, tất cả các công ty tại Việt Nam phải có và sử dụng chữ ký số và hóa đơn điện tử để làm việc với cơ quan thuế.

Yêu cầu giấy phép lao động

Nhà đầu tư nước ngoài có ý định làm việc tại Việt Nam phải xin Giấy phép Lao động, bao gồm cả quản lý công ty, nhân viên và thậm chí cả người đại diện theo pháp luật của công ty.

Tuy nhiên, một số nhà đầu tư nước ngoài đáp ứng các tiêu chí nhất định theo Bộ luật lao động có thể đủ điều kiện được miễn trừ và có thể xin Giấy xác nhận miễn giấy phép lao động.

Thị thực/Thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Công dân nước ngoài cư trú tại Việt Nam phải có thị thực và/hoặc thẻ tạm trú (TRC) phù hợp. Điều này đảm bảo cư trú hợp pháp và cho phép quản lý doanh nghiệp tại chỗ.

Một công ty đã đăng ký có thể bảo lãnh cho các nhà quản lý và nhân viên nước ngoài xin thị thực lao động hoặc thẻ tạm trú có thời hạn tối đa ba năm. Tuy nhiên, cần phải có Giấy phép lao động hợp lệ trước khi có thể cấp thị thực lao động hoặc thẻ tạm trú.

Nếu nhà đầu tư nước ngoài này đủ điều kiện để được thường trú, họ có thể nộp đơn xin thẻ thường trú.

Mở tài khoản ngân hàng và đáp ứng yêu cầu về vốn

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài cần mở một tài khoản ngân hàng địa phương để thực hiện các giao dịch kinh doanh và đáp ứng các yêu cầu về vốn.

Thông thường, có hai loại tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài:

  • Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Là tài khoản thanh toán bằng ngoại tệ hoặc VND do công ty FDI hoặc nhà đầu tư nước ngoài mở tại một ngân hàng được phép ở Việt Nam. DICA được sử dụng trong trường hợp giao dịch vay nước ngoài, giao dịch chuyển vốn và góp vốn đầu tư.
  • Tài khoản vốn đầu tư gián tiếp (IICA): Tài khoản này được các nhà đầu tư nước ngoài sử dụng cho các giao dịch đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).

Các điều kiện, tài liệu cần thiết và quy trình mở tài khoản ngân hàng có thể khác nhau tùy theo ngân hàng, vì vậy điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến ngân hàng của bạn để đảm bảo đáp ứng tất cả các yêu cầu.

Sau khi mở tài khoản, nhà đầu tư phải chuyển vốn đã đăng ký để tuân thủ pháp luật và tránh bị phạt.

Tuyển dụng nhân viên địa phương và tuân thủ Bộ luật lao động

Ngoài các nhà quản lý và nhà đầu tư nước ngoài, việc tuyển dụng nhân viên địa phương là rất quan trọng cho hoạt động kinh doanh hiệu quả.

Các công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ Bộ luật lao động Việt Nam, bao gồm việc ký kết hợp đồng lao động, trả lương, đóng bảo hiểm xã hội và xây dựng nội quy lao động.

Đăng ký thuế và tuân thủ

Sau khi đăng ký công ty, một công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải đăng ký với Cơ quan thuế địa phương cho các mục đích thuế.

Hàng tháng hoặc hàng quý, công ty được yêu cầu nộp báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp và các báo cáo thuế liên quan khác cho Cơ quan Thuế để đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế của Việt Nam.

Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của công ty bạn là điều cần thiết để bảo vệ những sáng chế và thương hiệu của bạn khỏi việc sử dụng hoặc xâm phạm trái phép.

Các công ty có vốn đầu tư nước ngoài nên đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế và bản quyền của mình với Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia để đảm bảo sự bảo hộ pháp lý cho quyền sở hữu trí tuệ của họ tại Việt Nam.

Những thách thức và giải pháp thường gặp

Những thách thức điển hình đối với nhà đầu tư nước ngoài

Điều hướng các quy định địa phương và thủ tục hành chính

Các nhà đầu tư nước ngoài thường gặp khó khăn với sự phức tạp của các quy định địa phương và các thủ tục hành chính. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ và hiểu lầm.
Việc hiểu và tuân thủ các quy định địa phương là rất quan trọng để tránh các vấn đề pháp lý và đảm bảo việc thành lập doanh nghiệp diễn ra suôn sẻ.

Rào cản ngôn ngữ và văn hóa

Rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa có thể cản trở giao tiếp và đàm phán kinh doanh.

Giao tiếp hiệu quả và hiểu biết văn hóa là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ và tiến hành kinh doanh thành công ở nước ngoài.

Các chiến lược hiệu quả để giải quyết thách thức

Hợp tác với Chuyên gia pháp lý chuyên nghiệp địa phương

Việc mời các chuyên gia địa phương am hiểu môi trường pháp lý và thực tiễn kinh doanh có thể giúp điều hướng các thách thức và hợp lý hóa quy trình thành lập.

Các Chuyên gia Pháp lý Chuyên nghiệp Địa phương như Fareast Legal cung cấp những hiểu biết và hỗ trợ có giá trị, giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo tuân thủ luật pháp địa phương.

Xây dựng quan hệ đối tác và mạng lưới địa phương vững chắc

Việc thiết lập mối quan hệ với các đối tác địa phương và mạng lưới kinh doanh có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc thâm nhập thị trường và cung cấp hỗ trợ trong việc vượt qua các thách thức.

Các mối quan hệ đối tác địa phương vững chắc mang lại khả năng tiếp cận các nguồn lực, kiến thức thị trường và sự hỗ trợ, nâng cao khả năng hoạt động kinh doanh thành công.

Fareast có thể hỗ trợ Bạn thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam như thế nào?

Fareast giúp việc thành lập công ty vốn nước ngoài trở nên đơn giản, hướng dẫn Bạn trong toàn bộ quy trình thành lập công ty vốn nước ngoài và xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cũng như Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) tại Việt Nam.

Fareast có thể hỗ trợ khách hàng trong suốt toàn bộ quá trình thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm:

  • Tư vấn pháp lý toàn diện: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý phù hợp để đảm bảo khách hàng hiểu đầy đủ sự phức tạp của luật kinh doanh Việt Nam. Điều này bao gồm việc đánh giá mục tiêu kinh doanh của họ và đề xuất loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất để phù hợp với mục tiêu đó, chẳng hạn như TNHH, CTCP hoặc thậm chí là doanh nghiệp tư nhân.
  • Chuẩn bị và rà soát tài liệu: Đảm bảo tất cả các tài liệu đều chính xác và đầy đủ là rất quan trọng trong việc thành lập công ty. Chúng tôi hướng dẫn khách hàng thu thập các tài liệu cần thiết, từ việc soạn thảo các biểu mẫu theo yêu cầu đến đảm bảo tuân thủ cả luật pháp địa phương và các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Đăng ký Đầu tư và Đại diện: Chúng tôi đại diện cho khách hàng trước Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) và các Ban quản lý giúp họ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy Chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các cơ quan có thẩm quyền, giải quyết mọi thách thức pháp lý có thể phát sinh trong quá trình nộp đơn.
  • Hỗ trợ sau thành lập: Ngoài việc thành lập công ty có vốn nước ngoài, chúng tôi có thể hỗ trợ khách hàng tự thực hiện các thủ tục thiết yếu sau thành lập, bao gồm đăng ký thuế, xin giấy phép lao động cho nhân viên nước ngoài, xin thị thực/thẻ tạm trú và mở tài khoản ngân hàng. Điều này đảm bảo rằng khách hàng của chúng tôi tuân thủ các quy định của Việt Nam khi họ bắt đầu và vận hành doanh nghiệp của mình.
  • Tư vấn và tuân thủ pháp lý liên tục: Chúng tôi cung cấp hỗ trợ pháp lý liên tục để giúp khách hàng đáp ứng các nghĩa vụ của họ, bao gồm tuân thủ Bộ luật lao động, kê khai thuế và báo cáo theo quy định. Điều này đảm bảo rằng khách hàng có thể hoạt động hiệu quả, tránh bị phạt và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi của họ.
  • Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ: Chúng tôi cũng giúp khách hàng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của họ, cung cấp dịch vụ đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế và bản quyền với Cục sở hữu trí tuệ, bảo vệ các sáng chế và thương hiệu của họ khỏi việc sử dụng hoặc xâm phạm trái phép.

Kết Luận

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có nhu cầu thành lập công ty tại Việt Nam cần chú ý đến thủ tục khi đăng ký thành lập  heo đúng quy định pháp luật để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Kinh nghiệm sâu rộng của Fareast  trong các lĩnh vực này đảm bảo rằng khách hàng không chỉ đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn xây dựng và mở rộng thành công doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài của bạn tại Việt Nam một cách tự tin.

Lưu ý: Bài viết này mang tính chất cung cấp thông tin tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức.

Về FarEast Legal

FarEast Legal là một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và riêng biệt hoạt động ở Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam). Chúng tôi tự hào khi có thể cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện trong các lĩnh vực Lao động, Doanh nghiệp và Thương mại.

Nếu có điều gì làm FarEast Legal khác biệt, thì đó là việc chúng tôi xem mỗi khách hàng là một người bạn đồng hành lâu dài, thay vì là một nguồn thu nhập.

Đạt Nguyễn (Tony)

IMG 4138
Verified by MonsterInsights