Người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam: Quy trình 2026
Người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam đang trở thành xu hướng bùng nổ trong bối cảnh M&A và dòng vốn đầu tư nước ngoài tăng mạnh. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ quy trình và điều kiện pháp lý, nhà đầu tư có thể đối mặt với những rủi ro nghiêm trọng và khó kiểm soát.
Đặc biệt, thủ tục người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam năm 2026 đã có nhiều thay đổi quan trọng theo Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 và Nghị định 168/2025/NĐ-CP, tác động trực tiếp đến các giao dịch chuyển nhượng vốn, mua cổ phần và tiếp quản doanh nghiệp. Chỉ cần sai một bước trong hồ sơ, toàn bộ giao dịch có thể bị vô hiệu.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ quy trình, điều kiện pháp lý và những lưu ý then chốt mà nhà đầu tư bắt buộc phải hiểu rõ trước khi thực hiện giao dịch.
Mục lục
ToggleNgười nước ngoài mua lại công ty Việt Nam có được không?
Người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam hoàn toàn được pháp luật cho phép thông qua các hình thức như góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp. Tuy nhiên, giao dịch này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý về ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu và thủ tục đầu tư theo quy định hiện hành.
Trên thực tế, việc không kiểm tra trước các điều kiện này là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối hoặc giao dịch không được công nhận.
Các hình thức M&A – chuyển nhượng vốn cho người nước ngoài tại Việt Nam
- Mua toàn bộ công ty (100% vốn)
- Mua một phần vốn (liên doanh)
- Góp vốn kết hợp mua lại
Khi nào doanh nghiệp trở thành công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)?

Dựa theo quy định hiện hành, doanh nghiệp được xem là có vốn đầu tư nước ngoài khi:
- Nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ trên 50% vốn điều lệ trở lên; hoặc
- Có nhà đầu tư nước ngoài nắm quyền chi phối hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp; hoặc
- Doanh nghiệp có tổ chức kinh tế nước ngoài góp vốn, dẫn đến việc kiểm soát gián tiếp
Đây là yếu tố then chốt mang tính quyết định trong hoạt động M&A. Khi đáp ứng các điều kiện trên, doanh nghiệp sẽ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài.
Thủ tục cho người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam
Quy trình người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam được thực hiện qua 2 bước chính:
Giai đoạn 1: Kiểm tra pháp lý & Đăng ký góp vốn / mua cổ phần tại Sở Tài chính
Nhà đầu tư nước ngoài nộp hồ sơ đăng ký mua phần vốn góp hoặc cổ phần tại Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Hồ sơ bao gồm hợp đồng chuyển nhượng và các tài liệu liên quan đến hồ sơ chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp, như:
- Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần,
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư,
- Văn bản thỏa thuận nguyên tắc giữa các bên
- Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (nếu có).
Trong vòng 15 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền xem xét và cấp Thông báo chấp thuận. Sau khi có chấp thuận, doanh nghiệp tiến hành cập nhật, thay đổi thông tin thành viên/cổ đông sang nhà đầu tư nước ngoài trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Thời gian xử lý ở giai đoạn này thường mất 3–5 ngày làm việc.
Hoàn tất hai thủ tục trên, doanh nghiệp Việt Nam chính thức chuyển sang mô hình công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Giai đoạn 2: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp

Đây là bước cuối cùng để chính thức hóa tư cách thành viên/cổ đông mới của nhà đầu tư nước ngoài trong hệ thống đăng ký quốc gia.
Hồ sơ theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP gồm:
Bản sao văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận về việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài — đối với trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp theo quy định Luật Đầu tư. Ngoài ra, hồ sơ cần bổ sung:
- Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp
- Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp/cổ phần (bản sao hợp lệ)
- Xác nhận chuyển tiền mua lại phần vốn góp qua ngân hàng
- Danh sách thành viên/cổ đông cập nhật sau giao dịch
- Mẫu kê khai Chủ sở hữu hưởng lợi (Mẫu số 10) – bắt buộc từ 01/07/2025
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài (hộ chiếu/giấy tờ pháp lý tổ chức)
Thời gian xử lý: Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo, Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm xem xét tính hợp lệ và thực hiện thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
Lưu ý:
Về nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng vốn cho người nước ngoài, bên chuyển nhượng cần lưu ý:
Với công ty TNHH: Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hoàn tất giao dịch, bên chuyển nhượng chỉ cần nộp tờ khai thuế TNCN lên cơ quan thuế có thẩm quyền – chưa phát sinh nghĩa vụ nộp thuế ngay tại thời điểm này.
Với công ty cổ phần: Ngoài tờ khai thuế TNCN trong cùng thời hạn 10 ngày, bên chuyển nhượng phải nộp thuế luôn với mức 0,1% tính trên tổng giá trị chuyển nhượng – không phân biệt có lãi hay không.
Các điều kiện chuyển nhượng vốn cho nhà đầu tư nước ngoài
Dưới đây là các khoản điều kiện quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của giao dịch và khả năng được cơ quan nhà nước chấp thuận.

1.Đối với cá nhân, tổ chức nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài (cá nhân hoặc tổ chức) cần đáp ứng các điều kiện chính như sau:
- Không thuộc đối tượng bị cấm/hạn chế đầu tư tại Việt Nam
- Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và tỷ lệ sở hữu vốn theo quy định
- Thực hiện đăng ký góp vốn/mua cổ phần nếu thuộc trường hợp bắt buộc
- Thanh toán giao dịch qua tài khoản vốn đầu tư đúng quy định ngoại hối
- Kê khai chủ sở hữu hưởng lợi (áp dụng từ 01/07/2025 nếu thuộc diện)
2. Đối với tổ chức nước ngoài
- Có tư cách pháp nhân hợp lệ
- Hồ sơ pháp lý được hợp pháp hóa lãnh sự
- Chứng minh năng lực tài chính khi cần
3.Đối với doanh nghiệp chuyển nhượng
- Ngành nghề kinh doanh không bị cấm hoặc hạn chế
- Tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên hiện hữu
- Hồ sơ pháp lý đầy đủ, minh bạch
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế
Những lưu ý cần biết trước và sau khi thực hiện chuyển nhượng vốn
Từ thực tiễn tư vấn nhiều giao dịch chuyển nhượng vốn cho người nước ngoài, Fareast Legal đúc kết 5 vấn đề mà các nhà đầu tư thường hay mắc phải nhất:
1. Kiểm tra tỷ lệ sở hữu trước khi đàm phán
Nhiều giao dịch bị đổ vỡ hoặc phải cơ cấu lại toàn bộ vì hai bên đã thỏa thuận xong mới phát hiện ngành nghề của công ty mục tiêu có hạn chế tỷ lệ sở hữu. Thiệt hại không chỉ về mặt chi phí pháp lý, mà còn là thời gian và cơ hội kinh doanh của các nhà đầu tư bị mất.
2. Thực hiện đúng bước chào bán nội bộ – có bằng chứng lưu trữ
Để bảo vệ mình, các thành viên chuyển nhượng cần lưu giữ bằng chứng xác thực về việc đã gửi thông báo chào bán (phiếu gửi bảo đảm, xác nhận của bưu điện). Nếu các thành viên còn lại cố tình gây khó khăn trong việc thực hiện thủ tục thay đổi tại cơ quan nhà nước, thành viên chuyển nhượng có quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại để yêu cầu công nhận giao dịch và buộc công ty thực hiện thủ tục đăng ký thành viên mới.
3.Không nhầm lẫn giữa thủ tục đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp
Đây là hai thủ tục riêng biệt, diễn ra ở hai đơn vị khác nhau trong cùng Sở Kế hoạch và Đầu tư. Nếu giao dịch thuộc trường hợp phải xin chấp thuận đăng ký đầu tư trước, việc đi thẳng vào bước thay đổi doanh nghiệp mà không có bước đăng ký đầu tư là vi phạm luật và sẽ bị từ chối.
4. Xác nhận bên bán đã hoàn thành nghĩa vụ thuế
Bên mua (người nước ngoài) không trực tiếp nộp thuế chuyển nhượng vốn, nhưng nếu bên bán chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế có quyền truy thu và gây ảnh hưởng đến tính hợp lệ của toàn bộ giao dịch.
5. Cập nhật đúng thông tin Chủ sở hữu hưởng lợi
Kể từ ngày 01/07/2025, mọi thay đổi đăng ký doanh nghiệp đều phải kèm theo kê khai Chủ sở hữu hưởng lợi. Bỏ sót bước này đồng nghĩa với việc hồ sơ không hợp lệ và bị trả về.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nguồn tham khảo
Các thông tin trong bài viết được tổng hợp và đối chiếu từ các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Luật Đầu tư 2020 – Điều 23, 26 về thủ tục góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài.
- Luật Doanh nghiệp 2020 – Điều 52, 127 về chuyển nhượng phần vốn góp và cổ phần trong doanh nghiệp.
- Luật sửa đổi Luật Doanh nghiệp 2025 – Cập nhật quy định về chuyển nhượng vốn và kê khai Chủ sở hữu hưởng lợi, có hiệu lực từ 01/07/2025.
- Nghị định 31/2021/NĐ-CP – Hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư 2020, bao gồm danh mục ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện với nhà đầu tư nước ngoài.
- Nghị định 168/2025/NĐ-CP – Quy định về đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ thay đổi thành viên/cổ đông có yếu tố nước ngoài.
Lời Kết
Việc người nước ngoài mua lại công ty Việt Nam không còn là hoạt động phức tạp nếu được thực hiện đúng quy định pháp luật ngay từ đầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn rủi ro không đến từ quy trình, mà đến từ việc hiểu sai điều kiện, thiếu sót hồ sơ hoặc thực hiện sai thứ tự thủ tục.
Chỉ một sai sót nhỏ trong thủ tục mua lại công ty Việt Nam hoặc chuyển nhượng vốn cho người nước ngoài cũng có thể khiến toàn bộ giao dịch bị trì hoãn, thậm chí vô hiệu. Vì vậy, việc kiểm tra kỹ điều kiện chuyển nhượng vốn và nắm rõ những lưu ý khi thực hiện chuyển nhượng vốn là yếu tố quyết định thành công của thương vụ.
Trong bối cảnh quy định pháp lý liên tục cập nhật, đặc biệt từ năm 2025 trở đi, việc đồng hành cùng một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, mà còn đảm bảo giao dịch được thực hiện đúng luật – an toàn – hiệu quả.
Nếu bạn đang có kế hoạch mua lại, chuyển nhượng hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, Far East Legal sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất thủ tục một cách trọn gói.
Liên hệ Far East Legal để được tư vấn chi tiết và xử lý hồ sơ nhanh chóng, đúng quy định pháp luật.
Về FarEast Legal
FarEast Legal là một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và riêng biệt hoạt động ở Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam). Chúng tôi tự hào khi có thể cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện trong các lĩnh vực Lao động, Doanh nghiệp và Thương mại.
- Đặt lợi ích khách hàng trên hết
- Chi phí và thời gian rõ ràng
- Tối ưu và tuỳ biến theo nhu cầu
- Trong sạch và liêm chính là sự sống
Nếu có điều gì làm FarEast Legal khác biệt, thì đó là việc chúng tôi xem mỗi khách hàng là một người bạn đồng hành lâu dài.
Đạt Nguyễn (Tony)



